व्यंग्यात्मक आग्रह

/ʋjəŋɡjɑːt̪ək ɑːɡrəh/
noun phraseTrung cấp lời đề nghị mỉa mai
trang trọng

lời đề nghị hoặc yêu cầu mang tính châm biếm, thể hiện sự mỉa mai hoặc chế giễu thay vì sự chân thành.

उसका व्यंग्यात्मक आग्रह सुनकर सब हँस पड़े।

Nghe lời đề nghị mỉa mai của anh ấy, mọi người đều bật cười.

उसने व्यंग्यात्मक आग्रह किया कि तुम जरूर सफल होगे।

Anh ấy đề nghị mỉa mai rằng chắc chắn em sẽ thành công.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp nhằm thể hiện sự chế giễu hoặc mỉa mai đối phương.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc văn học. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, thư từ chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt với lời đề nghị chân thành

'व्यंग्यात्मक आग्रह' luôn mang tính mỉa mai, trong khi 'ईमानदार प्रस्ताव' (lời đề nghị chân thành) không có ý châm biếm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'व्यंग्यात्मक' (vyangyātmaka) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'mang tính châm biếm' (từ 'व्यंग' - vyanga, nghĩa là 'châm biếm' + hậu tố '-ात्मक' - ātmaka, nghĩa là 'thuộc về'). 'आग्रह' (āgraha) có nghĩa là 'lời đề nghị' hoặc 'yêu cầu'. Kết hợp lại, 'व्यंग्यात्मक आग्रह' thể hiện một lời đề nghị mang tính châm biếm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc văn học để thể hiện sự mỉa mai. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

व्यंग्यात्मक
mang tính châm biếm
adjective
+
आग्रह
lời đề nghị, yêu cầu
noun
Từ Điển Hindi Việt