Looking up...
Tin tưởng, sự tin cậy, sự tin tưởng
हम उसे पूरी तरह से विश्वास करते हैं।
Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào anh ấy.
उसे अपने दोस्तों पर विश्वास करना चाहिए।
Anh ấy nên tin tưởng vào những người bạn của mình.
Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một tổ chức hoặc một hệ thống.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc và quan trọng, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Nếu bạn muốn diễn tả sự tin tưởng tạm thời hoặc không chắc chắn, hãy sử dụng từ 'भरोसा' thay vào đó.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'विश्वास' (viśvās), có nghĩa là 'tin tưởng'.
Trong tiếng Hindi, 'विश्वास' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng sâu sắc và lâu dài. Nó có thể được áp dụng cho mối quan hệ cá nhân, các tổ chức hoặc các hệ thống xã hội.