विलक्षण

/vɪləkʃəɳ/
đặc biệt, phi thường

वह एक विलक्षण प्रतिभा है।

Anh ấy là một tài năng phi thường.


trang trọng

Có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội, khác thường so với người thường.

उसकी विलक्षण बुद्धि ने सबको आश्चर्यचकित कर दिया।

Trí tuệ phi thường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để miêu tả tài năng, trí tuệ, hoặc phẩm chất vượt trội.

trang trọng

Khác thường, lạ lùng (mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ quặc).

उसकी विलक्षण आदतें सबको परेशान करती हैं।

Những thói quen kỳ quặc của cô ấy khiến mọi người khó chịu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'विलक्षण' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đặc biệt', 'phi thường' hoặc 'khác thường' thay thế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'विलक्षण' và 'असाधारण'

'विलक्षण' thường nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về phẩm chất (tài năng, trí tuệ), trong khi 'असाधारण' có thể chỉ sự vượt trội nói chung. Ví dụ: 'विलक्षण बुद्धि' (trí tuệ phi thường) nhưng 'असाधारण घटना' (sự kiện bất thường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'विलक्षण' (vilakṣaṇa), nghĩa gốc là 'khác biệt, không giống thường'. Gồm tiền tố 'vi-' (khác) + 'lakṣaṇa' (dấu hiệu, đặc điểm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

वि-
tiền tố chỉ sự khác biệt, đối lập
prefix
+
लक्षण
dấu hiệu, đặc điểm
root
Từ Điển Hindi Việt