साधारण

/sɑːd̪ɑːrɑːɳ/
bình thường

यह एक साधारण दिन था।

Đó là một ngày bình thường.


chung

thông thường, không đặc biệt hay nổi bật

उसकी भाषा बहुत साधारण थी।

Ngôn ngữ của anh ấy rất bình thường.

यह साधारण सी बात है।

Đó là chuyện bình thường thôi.

Thường dùng để mô tả mức độ, chất lượng hoặc trạng thái không đặc biệt.

chung

ở mức độ trung bình, không cao cũng không thấp

उसकी आय साधारण है।

Thu nhập của anh ấy ở mức trung bình.

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'साधारण' và 'सामान्य'

'साधारण' thường ám chỉ sự không đặc biệt, trong khi 'सामान्य' nhấn mạnh sự tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn chung. Ví dụ: 'सामान्य आदमी' (người đàn ông bình thường) có thể ám chỉ một người điển hình, trong khi 'साधारण आदमी' có thể ám chỉ một người không nổi bật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'साधारण' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'साधारण' để mô tả những thứ tích cực như thành tựu hay phẩm chất. Thay vào đó, sử dụng các từ như 'उत्कृष्ट' (xuất sắc) hoặc 'विशिष्ट' (đặc biệt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'sādhāraṇa' (साधारण), nghĩa gốc là 'chung, phổ biến'. Trong tiếng Hindi, từ này mang nghĩa 'bình thường, không đặc biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng để mô tả những thứ không nổi bật.

Phân tích từ

साध
cùng, chung
root
+
आरण
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hindi Việt