वास्तविकता में रहना
/vɑːstɪvɪkʈɑː meːn rəhɑː/sống theo những gì đang xảy ra trong cuộc sống, không mơ tưởng hay ảo tưởng về hoàn cảnh của bản thân.
तुम्हें अपनी वास्तविकता में रहना चाहिए, सपनों को पूरा करने के लिए प्रयास करो।
Bạn nên sống với thực tế của mình, hãy nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
उसने अपनी गलतियों से सीखा और अब वास्तविकता में रहता है।
Anh ấy đã học hỏi từ những sai lầm của mình và giờ sống với thực tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc phản ánh thái độ sống tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ
Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên như 'तुम्हें अपनी वास्तविकता में रहना चाहिए' (Bạn nên sống với thực tế của mình). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với nghĩa đen
Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'sống trong môi trường vật chất' mà là 'sống theo những gì đang xảy ra, không mơ tưởng'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'वास्तविकता' (thực tế) + 'में' (trong) + 'रहना' (sống). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của các từ thành một khái niệm trừu tượng về lối sống thực tế.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính khuyên nhủ, động viên hoặc phản ánh thái độ sống tích cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'sống trong thực tế vật chất' mà mang nghĩa trừu tượng hơn.