लोच

loch
sự mềm mại, sự linh hoạt

उसके बालों में बहुत लोच है।

Tóc cô ấy rất mềm mại.


thông thường

Sự mềm mại, sự linh hoạt, đặc biệt là của tóc hoặc cơ thể.

इस शैम्पू से बालों में लोच आती है।

Bột tẩy này giúp tóc mềm mại hơn.

Thường dùng để mô tả tóc hoặc cơ thể có độ đàn hồi cao.

thông thường

Sự linh hoạt trong tư duy hoặc hành động.

उसके काम करने का तरीका बहुत लोचदार है।

Cách làm việc của anh ấy rất linh hoạt.

Dùng để miêu tả sự thích ứng và sự mềm mại trong cách làm việc.

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'लोच' và 'लचीलापन'

'लोच' thường dùng để mô tả sự mềm mại của tóc hoặc cơ thể, còn 'लचीलापन' dùng để mô tả sự đàn hồi của vật liệu.

Quy tắc vàng

Dùng 'लोच' khi muốn nhấn mạnh sự mềm mại

Nếu muốn mô tả tóc mềm mại hoặc cơ thể linh hoạt, 'लोच' là từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'लक्ष' (lakṣa) có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'sự mềm mại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tóc mềm mại hoặc sự linh hoạt trong hành động.

Phân tích từ

लोच
sự mềm mại, sự linh hoạt
root
Từ Điển Hindi Việt