लचीलापन
laćīlāpannoun★Trung cấp— sự linh hoạt
chung
Tính chất có thể uốn cong, nắn gập hoặc chịu được áp lực mà không bị vỡ.
लचीलापन से ही हम कठिनाइयों का सामना कर सकते हैं।
Chỉ có sự linh hoạt mới giúp chúng ta đối mặt với những khó khăn.
💡
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc tính cách của con người.
Cụm từ kết hợp
लचीलापन दिखानाhiển thị sự linh hoạtलचीलापन का अभावthiếu sự linh hoạt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự linh hoạt trong tiếng Việt
Từ 'sự linh hoạt' thường dùng để mô tả khả năng thích ứng hoặc uốn cong mà không bị vỡ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'लचीलापन' có nguồn gốc từ 'लचक' (lachak) có nghĩa là 'uốn cong, nắn gập'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật chất có thể uốn cong mà không bị vỡ hoặc tính cách của con người có khả năng thích ứng.
Phân tích từ
लचील
uốn cong, nắn gập
rootपन
tính chất
suffixTừ Điển Hindi Việt