लोकसभा

loka-sabhā
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Hạ viện của Nghị viện Ấn Độ, là cơ quan lập pháp chính của Ấn Độ.

लोकसभा में विधेयक पारित हो गया।

Đạo luật đã được thông qua tại Hạ viện.

💡

Lok Sabha có 543 thành viên được bầu trực tiếp và 2 thành viên được bổ nhiệm.

Cụm từ kết hợp

लोकसभा चुनावbầu cử Hạ việnलोकसभा अध्यक्षchủ tịch Hạ viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

लोकसभा अध्यक्षcụm từ
chủ tịch Hạ viện
लोकसभा चुनावcụm từ
bầu cử Hạ viện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lok Sabha chỉ áp dụng cho hệ thống chính trị Ấn Độ, không dùng cho các quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Kiến trúc chính trị

Lok Sabha là một phần của Nghị viện Ấn Độ, cùng với Rajya Sabha (Thượng viện).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'लोक' (người dân) và 'सभा' (hội nghị), nghĩa là 'hội nghị của người dân'.

📝Ghi chú sử dụng

Lok Sabha là cơ quan lập pháp chính của Ấn Độ, có quyền thông qua luật và kiểm soát chính phủ.

Phân tích từ

लोक
người dân
root
+
सभा
hội nghị
root
Từ Điển Hindi Việt