रुपया

rupayā
đồng tiền

मुझे एक रुपया चाहिए।

Tôi cần một đồng tiền.


trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal và một số quốc gia khác.

इस दुकान में एक रुपया में चाय मिलती है।

Ở cửa hàng này, bạn có thể mua một ly trà với một đồng tiền.

Từ này thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trong một số quốc gia Nam Á.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Sử dụng đúng số nhiều

Khi nói về số tiền lớn hơn một, hãy sử dụng 'रुपये' thay vì 'रुपया'.

Quy tắc vàng

Đơn vị tiền tệ chính

'रुपया' là đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ và một số quốc gia khác.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'रूप्य' (rūpya), có nghĩa là 'bạc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'रुपया' thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, trong khi 'रुपये' (số nhiều) được sử dụng cho các số tiền lớn hơn.

Phân tích từ

रुप
bạc
root
+
या
đơn vị tiền tệ
suffix
Từ Điển Hindi Việt