For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

रुपया

rupayā
noun★Cơ bản
trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal và một số quốc gia khác.

इस दुकान में एक रुपया में चाय मिलती है।

Ở cửa hàng này, bạn có thể mua một ly trà với một đồng tiền.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trong một số quốc gia Nam Á.

Cụm từ kết hợp

पचास रुपया50 đồngसौ रुपया100 đồngरुपया कमानाkiếm tiền

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

रुपया बचानाcụm từ
tiết kiệm tiền
रुपया खर्च करनाcụm từ
tiêu tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng số nhiều

Khi nói về số tiền lớn hơn một, hãy sử dụng 'रुपये' thay vì 'रुपया'.

⚡Quy tắc vàng

Đơn vị tiền tệ chính

'रुपया' là đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ và một số quốc gia khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'रूप्य' (rūpya), có nghĩa là 'bạc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'रुपया' thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, trong khi 'रुपये' (số nhiều) được sử dụng cho các số tiền lớn hơn.

Phân tích từ

रुप
bạc
root
+
या
đơn vị tiền tệ
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →