रात

rāt
đêm

रात में नींद नहीं आती है।

Tôi không thể ngủ vào ban đêm.


trang trọng

Thời gian từ hoàng hôn đến bình minh, khi trời tối và người ta thường ngủ.

रात में तारे चमकते हैं।

Các ngôi sao lấp lánh vào ban đêm.

रात का खाना खाना अच्छा होता है।

Ăn tối là một việc tốt.

Trong tiếng Hindi, 'रात' thường được sử dụng để chỉ thời gian tối và đêm.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'रात' trong câu

Bạn có thể sử dụng 'रात' để chỉ thời gian tối hoặc đêm, ví dụ: 'रात में तारे चमकते हैं' (Các ngôi sao lấp lánh vào ban đêm).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'रात' và 'रात्रि'

'रात' là từ thông dụng hơn, còn 'रात्रि' là từ văn học hoặc chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'रात' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'रात्रि' (rātri), có nghĩa là 'đêm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'रात' thường được sử dụng để chỉ thời gian tối và đêm, và có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như 'रात का खाना' (bữa tối) hoặc 'रात में' (vào ban đêm).

Phân tích từ

रात
đêm
root
Từ Điển Hindi Việt