राज्यसभा
💡 thượng viện“राज्यसभा में विधेयक पारित हुआ।”
“Đoàn luật đã được thông qua tại Thượng viện.”
⚖️Luật
trang trọng
Thượng viện của Ấn Độ, là một trong hai viện của Nghị viện Ấn Độ, có nhiệm vụ thảo luận và thông qua các dự luật.
राज्यसभा के सदस्य राज्यों का प्रतिनिधित्व करते हैं।
Các thành viên của Thượng viện đại diện cho các bang.
💡
Thượng viện có vai trò quan trọng trong quá trình lập pháp và kiểm soát hành chính.
Cụm từ kết hợp
राज्यसभा सदस्यthành viên Thượng việnराज्यसभा अध्यक्षchủ tịch Thượng viện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'राज्यसभा' (Thượng viện) và 'लोकसभा' (Hạ viện) có sự khác biệt rõ rệt.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về hệ thống lập pháp Ấn Độ, 'राज्यसभा' luôn được viết hoa.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'राज्य' (bang) và 'सभा' (hội nghị), nghĩa là 'hội nghị của các bang'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này chỉ riêng Thượng viện Ấn Độ, không dùng để chỉ Thượng viện của các quốc gia khác.
Phân tích từ
राज्य
bang
rootसभा
hội nghị
rootTừ Điển Hindi Việt