योजना के अनुसार

/jəˈʈʃaːna keː əˈnusaːr/
adverbial phraseTrung cấp theo kế hoạch
trang trọng

theo đúng kế hoạch đã định sẵn, theo trình tự đã được sắp xếp trước

कार्यक्रम के अनुसार सब कुछ ठीक रहा।

Mọi thứ diễn ra đúng theo chương trình.

उसने योजना के अनुसार काम पूरा किया।

Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng theo kế hoạch.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, tổ chức sự kiện hoặc thực hiện nhiệm vụ theo lộ trình đã định.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo dự án

Cụm từ 'योजना के अनुसार' rất hữu ích khi viết báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Theo báo cáo, mọi thứ diễn ra đúng theo kế hoạch.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen là 'theo kế hoạch vật lý' (như kế hoạch in trên giấy), mà ám chỉ sự tuân thủ quy trình đã định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'योजना' (kế hoạch) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'yojanā' (योजना), nghĩa là 'sắp xếp, lập kế hoạch'. 'अनुसार' (theo) xuất phát từ tiếng Phạn 'anusāra' (अनुसार), nghĩa là 'theo sau, tuân theo'. Cụm từ này thể hiện sự tuân thủ kế hoạch đã định.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo dự án hoặc giao tiếp công việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

योजना
kế hoạch, dự định
noun
+
के
của (sở hữu cách)
postposition
+
अनुसार
theo, tuân theo
postposition
Từ Điển Hindi Việt