यात्रा

yātrā
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Chuyến đi, hành trình

हम कल दिल्ली की यात्रा करेंगे।

Chúng tôi sẽ đi Delhi ngày mai.

यह एक लंबी और थकाऊ यात्रा थी।

Đây là một chuyến đi dài và mệt mỏi.

💡

Thường dùng để chỉ chuyến đi dài hoặc có mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

यात्रा करनाđi du lịchयात्रा की तैयारीchuẩn bị cho chuyến điयात्रा का आनंद लेनाtận hưởng chuyến đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

यात्रा का आनंद लेनाcụm từ
tận hưởng chuyến đi
यात्रा की तैयारीcụm từ
chuẩn bị cho chuyến đi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'यात्रा' trong các tình huống nào?

Dùng 'यात्रा' khi muốn nhấn mạnh tính dài hạn hoặc mục đích của chuyến đi, chứ không chỉ đơn giản là 'đi'. Ví dụ: 'दिल्ली की यात्रा' (chuyến đi Delhi) thay vì 'दिल्ली जाना' (đi Delhi).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'यात्रा' với 'सफर'

'यात्रा' thường dùng cho chuyến đi dài hoặc có mục đích, còn 'सफर' thường dùng cho chuyến đi ngắn hơn hoặc không có mục đích cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Phạn 'यात्र' (yātra) có nghĩa là 'chuyến đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'यात्रा' thường dùng để chỉ chuyến đi dài hoặc có mục đích cụ thể, như du lịch, hành hương, hoặc đi công tác.

Phân tích từ

यात्र
chuyến đi
root
+
đến, đi
suffix
Từ Điển Hindi Việt