यात्रा

yātrā
chuyến đi

हम कल दिल्ली की यात्रा करेंगे।

Chúng tôi sẽ đi Delhi ngày mai.


trang trọngthông thường

chuyến đi, hành trình

इस यात्रा में हम कई शहर देखेंगे।

Trong chuyến đi này, chúng ta sẽ xem nhiều thành phố.

Thường dùng để chỉ một chuyến đi dài hoặc có mục đích đặc biệt.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hindi, 'यात्रा' thường dùng cho các chuyến đi dài hoặc có mục đích đặc biệt, không dùng cho các chuyến đi ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'hành trình'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hoặc có mục đích đặc biệt, chẳng hạn như du lịch, hành hương hoặc công tác.

Từ Điển Hindi Việt