मौत
/mɔːt/Sự kết thúc của cuộc sống do nguyên nhân tự nhiên hoặc bị giết.
उसकी मौत एक दुर्घटना में हुई।
Anh ấy chết trong một tai nạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cái chết của người khác. Không ám chỉ cái chết của bản thân.
Cái chết xảy ra đột ngột hoặc không mong muốn, thường gây thương tiếc.
उसकी मौत ने सबको चौंका दिया।
Cái chết của anh ấy khiến mọi người sững sờ.
Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường khi nói về cái chết đột ngột.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'मौत' và 'मृत्यु'
'मौत' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về cái chết của người khác, trong khi 'मृत्यु' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tôn giáo. Ví dụ: 'उसकी मृत्यु हो गई' (Cái chết của anh ấy) nghe trang trọng hơn 'उसकी मौत हो गई'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'मौत' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'मौत'. Nó có thể mang sắc thái đau buồn hoặc trang trọng. Trong tiếng Việt, nên cân nhắc sử dụng 'cái chết' thay vì 'mất' khi nói về người khác trong ngữ cảnh trang trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'mṛtyu' (मृत्यु), có nghĩa là 'cái chết'. Đã được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Prakrit.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'मौत' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cái chết của người khác. Không nên dùng để nói về cái chết của bản thân trừ khi trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc thơ ca. Trong tiếng Việt, 'cái chết' là thuật ngữ trung lập hơn, trong khi 'mất' (mất mạng) có thể mang sắc thái đau buồn hơn.