माहिर

/mɑːhɪr/
thành thạo

वह माहिर गायक है।

Anh ấy là một ca sĩ thành thạo.


trang trọng

Người có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

वह कंप्यूटर विज्ञान में माहिर है।

Anh ấy thành thạo trong lĩnh vực khoa học máy tính.

माहिर डॉक्टर ने मरीज का इलाज किया।

Bác sĩ thành thạo đã điều trị cho bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ sự chuyên môn cao trong công việc hoặc lĩnh vực học thuật.

Mẹo hay

Phân biệt 'माहिर' và 'निपुण'

'माहिर' thường nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành thành thạo, trong khi 'निपुण' có thể ám chỉ sự tinh thông về lý thuyết hoặc thực hành. Ví dụ: 'माहिर गायक' (ca sĩ thành thạo) nhưng 'निपुण गायक' (ca sĩ tinh thông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'माहिर' trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này phù hợp để miêu tả sự thành thạo trong công việc, nghệ thuật hoặc lĩnh vực học thuật. Không nên dùng để miêu tả kỹ năng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'माहिर' (māhir), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ماهر' (māhir) nghĩa là 'thành thạo', 'khéo léo'. Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ vùng Nam Á.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các từ như 'thành thạo', 'giỏi', 'chuyên gia' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

माहिर
thành thạo, khéo léo
root
Từ Điển Hindi Việt