निपुण

/nɪˈpʊɳ/
thành thạo

वह एक निपुण संगीतकार है।

Anh ấy là một nhạc sĩ thành thạo.


trang trọng

thành thạo, giỏi, có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể

उसके निपुण हाथों से बनी यह मूर्ति बहुत सुंदर है।

Bức tượng được tạo ra bởi đôi bàn tay thành thạo của anh ấy rất đẹp.

वह निपुण डॉक्टर है जो अपने मरीजों का ध्यान रखता है।

Anh ấy là một bác sĩ giỏi, người chăm sóc bệnh nhân của mình tận tâm.

Thường dùng để miêu tả sự thành thạo trong công việc, nghệ thuật hoặc kỹ năng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'निपुण' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các từ thân mật hơn như 'giỏi', 'xịn', 'cừ' để thể hiện sự thân thiện.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'निपुण' và 'कुशल'

'निपुण' nhấn mạnh sự thành thạo toàn diện, trong khi 'कुशल' có thể ám chỉ sự khéo léo hoặc khéo tay. Ví dụ: 'निपुण डॉक्टर' (bác sĩ giỏi toàn diện) và 'कुशल शिल्पकार' (thợ thủ công khéo tay).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'निपुण' (nipuṇa), nghĩa gốc là 'khéo léo, tinh thông'. Từ này kết hợp 'नि' (ni, nghĩa là 'tốt') và 'पुण' (puṇa, nghĩa là 'làm, hành động'). Trong tiếng Hindi, từ này được sử dụng rộng rãi từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các từ thân mật hơn như 'giỏi', 'xịn', 'cừ' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

नि
tốt, hoàn hảo
prefix
+
पुण
làm, hành động
root
Từ Điển Hindi Việt