मास्क

mɑːskTừ vay mượn từ Englishmask
mặt nạ

मास्क पहनना स्वास्थ्य के लिए महत्वपूर्ण है।

Đeo mặt nạ là quan trọng đối với sức khỏe.


chung

Một vật dụng được đeo trên mặt để che khuôn mặt, thường được làm từ vải, giấy hoặc chất liệu khác, có thể dùng để bảo vệ sức khỏe, bảo mật hoặc trang trí.

चिकित्सक ने मुझे कोविड-19 के दौरान मास्क पहनने की सलाह दी।

Bác sĩ đã khuyên tôi đeo mặt nạ trong thời gian dịch COVID-19.

Trong tiếng Việt, từ 'mặt nạ' cũng có thể dùng để chỉ mặt nạ trang điểm hoặc mặt nạ bảo vệ.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'mặt nạ' có thể dùng cho cả mặt nạ y tế và mặt nạ trang điểm, nhưng trong tiếng Hindi, 'मास्क' thường chỉ mặt nạ y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'mask' bắt nguồn từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'masca' (quái vật, ma quỷ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'मास्क' thường dùng để chỉ mặt nạ bảo vệ, trong khi 'मुखौटा' có thể dùng để chỉ mặt nạ trang điểm.

Từ Điển Hindi Việt