मनीष
manīśanoun★Trung cấpTừ vay mượn मनीष
thông thường
Tên của một người, thường là tên riêng của nam giới.
मनीष एक बुद्धिमान लड़का है।
Maneesh là một cậu bé thông minh.
💡
Tên này có nguồn gốc từ tiếng Phạn, có nghĩa là 'trí tuệ' hoặc 'sự thông minh'.
Cụm từ kết hợp
मनीष का घरnhà của Maneeshमनीष से मिलनाgặp Maneesh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
मनीष का नामcụm từ
tên của Maneesh
💡Mẹo hay
Sử dụng tên riêng
Khi sử dụng tên riêng như Maneesh, thường không cần thêm từ 'señor' hoặc 'đại gia' trước tên.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Tên này được viết bằng chữ Devanagari là 'मनीष' và trong tiếng Anh là 'Maneesh'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'मन' (manas) có nghĩa là 'trí óc' và 'ईश' (īśa) có nghĩa là 'chủ nhân'.
📝Ghi chú sử dụng
Tên này phổ biến ở Ấn Độ và thường được sử dụng cho nam giới.
Phân tích từ
मन
trí óc
rootईश
chủ nhân
rootTừ Điển Hindi Việt