मंजूर करना
chấp thuậnउसने मेरा प्रस्ताव मंजूर कर लिया।
Anh ấy đã chấp thuận đề xuất của tôi.
đồng ý, chấp nhận một yêu cầu, đề nghị hoặc tình huống theo cách chính thức hoặc trang trọng.
प्रबंधक ने छुट्टी की मंजूरी दे दी।
Người quản lý đã chấp thuận đơn xin nghỉ.
उसकी शर्तें मंजूर करनी होंगी।
Anh ấy phải chấp nhận các điều khoản của cô ấy.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, công việc hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Có thể thay thế bằng 'स्वीकार करना' trong nhiều trường hợp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'मंजूर करना' và 'स्वीकार करना'
'मंजूर करना' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc các quyết định chính thức. 'स्वीकार करना' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Ví dụ: 'उसने मेरी मदद स्वीकार कर ली' (Anh ấy chấp nhận sự giúp đỡ của tôi) - dùng 'स्वीकार' thay vì 'मंजूर'.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Luôn xem xét mức độ trang trọng của tình huống trước khi sử dụng 'मंजूर करना'. Trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, hãy ưu tiên các cụm từ đơn giản hơn như 'ठीक है' hoặc 'हाँ'.
Nguồn gốc từ
Từ 'मंजूर' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'mashūra' (مشورة) nghĩa là 'lời khuyên', sau đó được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Ba Tư 'manzur' (منظور) nghĩa là 'được chấp thuận'. 'करना' là động từ phụ trợ trong cấu trúc động từ kép Hindi.
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc các tình huống cần sự trang trọng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'ठीक है' (được thôi) hoặc 'हाँ' (vâng) thay thế. 3. Không nên nhầm lẫn với 'मंजूर होना' (được chấp thuận) - dạng bị động của động từ.