बेवकूफी

/beːʋəkuːfiː/
nounTrung cấp sự ngu ngốc
thông thường

hành động hoặc tình trạng thiếu suy nghĩ, khôn ngoan; sự ngu ngốc trong hành xử

तुमने इतनी बेवकूफी क्यों की?

Tại sao anh lại ngu ngốc đến vậy?

यह तो पूरी तरह से बेवकूफी है।

Điều này hoàn toàn ngu ngốc.

💡

Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả tiêu cực, không nhất thiết ám chỉ bản chất con người.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'बेवकूफी' và 'मूर्खता'

'बेवकूफी' chỉ hành động thiếu suy nghĩ trong tình huống cụ thể, có thể sửa chữa được. 'मूर्खता' ám chỉ sự ngu ngốc bẩm sinh, khó thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'बेव' (phi lý, vô lý) + 'कूफी' (từ tiếng Ả Rập 'كُفْر' - hành động thiếu đức tin, sau này mở rộng nghĩa thành 'ngu ngốc'). Từ này thể hiện sự thiếu suy nghĩ, khôn ngoan trong hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực nhưng không quá nặng nề như 'मूर्खता' (ngu ngốc bẩm sinh). Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trách móc nhẹ nhàng.

Phân tích từ

बेव
phi lý, vô lý
prefix
+
कूफी
sự thiếu khôn ngoan (từ tiếng Ả Rập)
root
Từ Điển Hindi Việt