बेतुका काम
/beː.t̪ʊ.kaː kɑːm/hành động hoặc nhiệm vụ không có ý nghĩa, vô lý hoặc không hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể.
मुझे लगता है कि यह बेतुका काम है।
Tôi thấy đây là việc vô lý.
बॉस ने एक ऐसा काम दिया जो बिल्कुल बेतुका था।
Sếp giao cho tôi một việc hoàn toàn vô lý.
Thường dùng để chỉ những nhiệm vụ không cần thiết, vô nghĩa hoặc không thể thực hiện được trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng 'बेतुका काम' khi muốn nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ hoặc hành động là vô lý, không hợp lý hoặc không cần thiết. Ví dụ: 'मुझे इस बेतुके काम में क्यों लगाया गया?' (Tại sao tôi lại bị giao việc vô lý này?).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'बेतुका' và 'अनुचित'
'बेतुका' nhấn mạnh sự vô lý hoặc không hợp lý về mặt logic, trong khi 'अनुचित' (anucit) nhấn mạnh sự không công bằng hoặc trái đạo đức. Ví dụ: 'बेतुका काम' (việc vô lý) nhưng 'अनुचित निर्णय' (quyết định bất công).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'बेतुका' (bētukā) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'वितर्क' (vitarka, nghĩa là 'suy luận' hoặc 'nghĩ ngợi'), kết hợp với tiền tố 'बे-' (be-, nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'). 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành nghĩa 'vô lý' hoặc 'không hợp lý' trong tiếng Hindi hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi bày tỏ sự bất bình về một nhiệm vụ hoặc hành động không hợp lý. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.