बेझिझक रहना
tự nhiên, không ngần ngạiअगर तुम बेझिझक रहोगे तो सब कुछ ठीक रहेगा।
Nếu bạn tự nhiên, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
thông thường
Tình trạng tự nhiên, không ngần ngại, không lo lắng về việc làm gì đó.
बेझिझक रहना सीखो, तो जीवन आसान हो जाएगा।
Hãy học cách tự nhiên, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn.
वह बेझिझक रहकर अपना विचार व्यक्त करता है।
Anh ấy tự nhiên bày tỏ ý kiến của mình.
Thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
बेझिझक बोलनाnói tự nhiênबेझिझक रहना सीखोhãy học cách tự nhiên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc người thân tự tin hơn trong cuộc sống.
Quy tắc vàng
Không ngần ngại
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'बेझिझक' (tự nhiên) và 'रहना' (ở, ở lại).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.
Phân tích từ
बेझिझक
tự nhiên, không ngần ngại
rootरहना
ở, ở lại
rootTừ Điển Hindi Việt