डरना
sợबच्चा अंधेरे से डरता है।
Đứa trẻ sợ bóng tối.
Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc sợ hãi trước một tình huống, sự việc hoặc đối tượng cụ thể.
मुझे ऊंचाई से डर लगता है।
Tôi sợ độ cao.
वह कुत्तों से डरता है।
Anh ấy sợ chó.
Thường đi kèm với giới từ 'से' (sợ ai/cái gì) hoặc trạng từ chỉ mức độ (बहुत, थोड़ा).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'डरना' và 'घबराना'
'डरना' nhấn mạnh cảm giác sợ hãi trước một mối nguy hiểm cụ thể, trong khi 'घबराना' chỉ sự mất bình tĩnh, bối rối trong tình huống khó khăn. Ví dụ: 'मुझे ऊंचाई से डर लगता है' (Tôi sợ độ cao) vs 'वह परीक्षा के कारण घबरा गया' (Anh ấy bối rối vì kỳ thi).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp với 'डरना'
1. 'डरना' + से: Chỉ đối tượng gây sợ hãi. Ví dụ: 'मुझे साँपों से डर लगता है' (Tôi sợ rắn). 2. 'डरना' + को: Chỉ hành động gây sợ hãi. Ví dụ: 'उसने चोर को डराया' (Anh ấy dọa kẻ trộm). 3. Thể bị động hiếm khi dùng: 'डराया जाना' (bị dọa).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'दरति' (darati, nghĩa là 'sợ hãi'), cùng nguồn gốc với 'दर' (sợ) trong tiếng Hindi hiện đại. Có liên quan đến từ 'दरिद्र' (daridra, nghĩa là 'nghèo khổ') trong tiếng Phạn, nhưng nghĩa gốc của 'डरना' chỉ liên quan đến cảm xúc sợ hãi.
Ghi chú sử dụng
1. 'डरना' là động từ nội tại, thường không dùng trong thể bị động. 2. Có thể kết hợp với hậu tố '-आव' để tạo thành danh từ 'डराव' (sự sợ hãi) hoặc tính từ 'डरावना' (đáng sợ). 3. Trong văn nói, người ta thường dùng 'डर लगना' (cảm thấy sợ) thay vì 'डरना' trực tiếp.