बिना कारण के बहाने बनाना

/bɪnaː kɑːɾɑːɳ keː bəɦɑːneː bənaːnaː/thành ngữ
viện cớ

वह बिना कारण के बहाने बनाता रहता है।

Anh ấy cứ liên tục viện cớ.


Nghĩa thực sự
Hành vi né tránh trách nhiệm hoặc công việc bằng cách đưa ra những lý do không chính đáng, thường mang tính tiêu cực và gây khó chịu cho người khác.
Nghĩa đen
Tạo ra những lý do không có căn cứ
Phân tích nghĩa đen
बिना कारणkhông có nguyên nhân+बहाने बनानाtạo ra cớ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta liên tục 'bịa đặt' những lý do vô căn cứ như dựng lên một bức màn khói để che giấu sự thật hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp nhóm, khi mọi người đang chờ đợi ai đó hoàn thành phần việc của mình, người đó liên tục nói 'Tôi bị ốm', 'Tôi có việc đột xuất' mặc dù không có bằng chứng nào chứng minh điều đó.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa giao tiếp Ấn Độ, việc viện cớ là điều khá phổ biến nhưng thường bị coi là thiếu trách nhiệm. Cụm từ này phản ánh thái độ không hài lòng của xã hội đối với hành vi này.
thông thường

viện cớ, lấy lý do không có thật để tránh trách nhiệm hoặc trì hoãn công việc

तुम बिना कारण के बहाने क्यों बना रहे हो?

Sao cậu cứ viện cớ không có lý do thế?

उसने बिना कारण के बहाने बनाकर काम पूरा नहीं किया।

Anh ta viện cớ vô cớ nên chẳng hoàn thành việc gì.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích thái độ né tránh trách nhiệm.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng trong tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ trích nhẹ nhàng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bày tỏ lý do'

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa trình bày lý do chính đáng mà ngược lại, ám chỉ lý do không hợp lệ. Ví dụ: 'उसने बहाने बनाए' (Anh ta viện cớ) ≠ 'उसने कारण बताया' (Anh ta giải thích lý do).

Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'बिना' (không có), 'कारण' (nguyên nhân), 'बहाने' (cớ) và 'बनाना' (tạo ra). Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Hindi để chỉ hành vi né tránh trách nhiệm bằng cách đưa ra lý do không chính đáng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ trích người thường xuyên viện cớ vô lý. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng nhẹ nhàng như 'lấy cớ' nhưng vẫn hàm ý không hài lòng.

Phân tích từ

बिना
không có
preposition
+
कारण
nguyên nhân
noun
+
के
của (sở hữu cách)
postposition
+
बहाने
cớ, lý do
noun
+
बनाना
tạo ra
verb
Từ Điển Hindi Việt