बिना कारण के बहाने बनाना
viện cớवह बिना कारण के बहाने बनाता रहता है।
Anh ấy cứ liên tục viện cớ.
viện cớ, lấy lý do không có thật để tránh trách nhiệm hoặc trì hoãn công việc
तुम बिना कारण के बहाने क्यों बना रहे हो?
Sao cậu cứ viện cớ không có lý do thế?
उसने बिना कारण के बहाने बनाकर काम पूरा नहीं किया।
Anh ta viện cớ vô cớ nên chẳng hoàn thành việc gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích thái độ né tránh trách nhiệm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường dùng trong tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ trích nhẹ nhàng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bày tỏ lý do'
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa trình bày lý do chính đáng mà ngược lại, ám chỉ lý do không hợp lệ. Ví dụ: 'उसने बहाने बनाए' (Anh ta viện cớ) ≠ 'उसने कारण बताया' (Anh ta giải thích lý do).
Nguồn gốc từ
Cụm từ này kết hợp từ 'बिना' (không có), 'कारण' (nguyên nhân), 'बहाने' (cớ) và 'बनाना' (tạo ra). Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Hindi để chỉ hành vi né tránh trách nhiệm bằng cách đưa ra lý do không chính đáng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ trích người thường xuyên viện cớ vô lý. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng nhẹ nhàng như 'lấy cớ' nhưng vẫn hàm ý không hài lòng.