बाहरी
bên ngoàiबाहरी दीवार बहुत मजबूत है।
Bức tường bên ngoài rất chắc chắn.
Thuộc về phần bên ngoài, không phải phần bên trong hoặc lõi.
इस शहर के बाहरी इलाके बहुत शांत हैं।
Khu vực bên ngoài thành phố này rất yên tĩnh.
Thường dùng để chỉ ranh giới, không gian hoặc thuộc tính không nằm ở trung tâm.
Người từ bên ngoài, không thuộc nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
वह हमारे स्कूल का बाहरी व्यक्ति है।
Anh ấy là người bên ngoài trường học của chúng tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giáo dục hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'बाहरी' và 'भीतरी'
Sử dụng 'बाहरी' để chỉ những thứ nằm ngoài phạm vi hoặc không liên quan trực tiếp, trong khi 'भीतरी' (bhītrī) chỉ những thứ bên trong. Ví dụ: 'बाहरी दीवार' (bức tường bên ngoài) vs 'भीतरी दीवार' (bức tường bên trong).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Khi nói về 'người bên ngoài' (बाहरी व्यक्ति), hãy chú ý đến ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ: 'वह बाहरी व्यक्ति है' (Anh ấy là người bên ngoài) có nghĩa anh ấy không thuộc nhóm hoặc tổ chức đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'बाहर' (bāhar) trong tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बहिः' (bahiḥ) nghĩa là 'bên ngoài'. Hậu tố '-ई' (-ī) được thêm vào để tạo thành tính từ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (vị trí) và trừu tượng (sự liên quan). Trong tiếng Việt, tương đương phổ biến nhất là 'bên ngoài', nhưng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.