बाहर
bên ngoàiबाहर मत जाओ, बारिश हो रही है।
Đừng ra ngoài, trời đang mưa.
ở phía ngoài, không ở trong không gian kín
वह बाहर खड़ा है।
Anh ấy đang đứng bên ngoài.
मेरा घर बाहर बहुत सुंदर है।
Ngôi nhà của tôi bên ngoài rất đẹp.
Thường dùng để chỉ vị trí không gian bên ngoài tòa nhà, căn phòng hoặc không gian kín.
chỉ hướng đi ra khỏi một nơi nào đó
बाहर निकलो!
Ra ngoài ngay!
वह बाहर चला गया।
Anh ấy đã đi ra ngoài.
Có thể dùng độc lập như một mệnh lệnh hoặc kết hợp với động từ chuyển động.
chỉ tình trạng không bị nhốt, không bị giam giữ
बन्दूक बाहर निकालो।
Lấy súng ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc hình sự.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'बाहर' và 'भीतर'
'बाहर' nghĩa là 'bên ngoài', trong khi 'भीतर' nghĩa là 'bên trong'. Ví dụ: 'बाहर मत जाओ' (Đừng đi ra ngoài) vs 'भीतर आओ' (Vào trong đi).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'बाहर' trong câu mệnh lệnh
Trong câu mệnh lệnh, 'बाहर' thường đứng sau động từ chuyển động: 'बाहर निकलो!' (Ra ngoài ngay!). Không cần thêm giới từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hindi cổ 'बाहेर' (bāher), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बाह्य' (bāhya) nghĩa là 'bên ngoài'. Cùng gốc với tiếng Hindi 'बाहरी' (ngoại, bên ngoài) và tiếng Urdu 'باہر' (bāhar).
Ghi chú sử dụng
Từ 'बाहर' có thể đứng độc lập như trạng từ hoặc kết hợp với giới từ/động từ để chỉ hướng chuyển động. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'बाहर निकलना' (ra ngoài) hoặc 'बाहर जाना' (đi ra ngoài).