बाहर

/bɑːhər/
bên ngoài

बाहर मत जाओ, बारिश हो रही है।

Đừng ra ngoài, trời đang mưa.


neutral

ở phía ngoài, không ở trong không gian kín

वह बाहर खड़ा है।

Anh ấy đang đứng bên ngoài.

मेरा घर बाहर बहुत सुंदर है।

Ngôi nhà của tôi bên ngoài rất đẹp.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian bên ngoài tòa nhà, căn phòng hoặc không gian kín.

neutral

chỉ hướng đi ra khỏi một nơi nào đó

बाहर निकलो!

Ra ngoài ngay!

वह बाहर चला गया।

Anh ấy đã đi ra ngoài.

Có thể dùng độc lập như một mệnh lệnh hoặc kết hợp với động từ chuyển động.

neutral

chỉ tình trạng không bị nhốt, không bị giam giữ

बन्दूक बाहर निकालो।

Lấy súng ra.

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc hình sự.

Cụm từ kết hợp

बाहर जानाđi ra ngoàiबाहर निकलनाra khỏi, thoát raबाहर बैठनाngồi bên ngoàiबाहर सेtừ bên ngoàiबाहर काbên ngoài, ngoại thành

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'बाहर' và 'भीतर'

'बाहर' nghĩa là 'bên ngoài', trong khi 'भीतर' nghĩa là 'bên trong'. Ví dụ: 'बाहर मत जाओ' (Đừng đi ra ngoài) vs 'भीतर आओ' (Vào trong đi).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'बाहर' trong câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, 'बाहर' thường đứng sau động từ chuyển động: 'बाहर निकलो!' (Ra ngoài ngay!). Không cần thêm giới từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi cổ 'बाहेर' (bāher), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बाह्य' (bāhya) nghĩa là 'bên ngoài'. Cùng gốc với tiếng Hindi 'बाहरी' (ngoại, bên ngoài) và tiếng Urdu 'باہر' (bāhar).

Ghi chú sử dụng

Từ 'बाहर' có thể đứng độc lập như trạng từ hoặc kết hợp với giới từ/động từ để chỉ hướng chuyển động. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'बाहर निकलना' (ra ngoài) hoặc 'बाहर जाना' (đi ra ngoài).

Phân tích từ

बाह
bên ngoài, phía ngoài
root
+
hậu tố chỉ trạng thái hoặc vị trí
suffix
Từ Điển Hindi Việt