Looking up...
Thân mến, yêu quý, có tình cảm sâu sắc với ai đó.
वह अपने प्रिय बच्चों के लिए बहुत कुछ करता है।
Anh ấy làm rất nhiều điều cho những đứa con yêu quý của mình.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm.
Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả tình cảm sâu sắc.
'प्रिय' mô tả tình cảm, còn 'प्रेम' là tình yêu.
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'thân mến, yêu quý'.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm sâu sắc.