For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

प्रिय

priya
adjective★Cơ bản
trang trọngthông thường

Thân mến, yêu quý, có tình cảm sâu sắc với ai đó.

वह अपने प्रिय बच्चों के लिए बहुत कुछ करता है।

Anh ấy làm rất nhiều điều cho những đứa con yêu quý của mình.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm.

Cụm từ kết hợp

प्रिय मित्रbạn thânप्रिय बच्चेcon yêu quýप्रिय व्यक्तिngười thân yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

प्रिय करनाcụm từ
yêu quý
प्रिय बनानाcụm từ
làm cho ai đó yêu quý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả tình cảm sâu sắc.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'प्रेम'

'प्रिय' mô tả tình cảm, còn 'प्रेम' là tình yêu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'thân mến, yêu quý'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm sâu sắc.

Phân tích từ

प्र
với
prefix
+
इय
thân mến
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →