प्रशान्त

praśanta
proper_nounTrung cấp
trang trọng

Người có tính cách bình tĩnh, không dễ nổi giận hoặc lo lắng.

प्रशान्त स्वभाव के लोग तनावपूर्ण स्थितियों में भी ठंडे दिमाग से काम लेते हैं।

Người có tính cách bình tĩnh có thể làm việc với đầu óc lạnh lùng ngay cả trong tình huống căng thẳng.

💡

Tính từ 'प्रशान्त' thường dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

प्रशान्त स्वभावtính cách bình tĩnhप्रशान्त रहनाgiải tỏa căng thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

प्रशान्त रहनाcụm từ
giải tỏa căng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'प्रशान्त'

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc tình trạng của một nơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'प्रशान्त' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, có nghĩa là 'bình tĩnh' hoặc 'yên lặng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc tình trạng của một nơi.

Phân tích từ

प्र
toward
prefix
+
शान्त
yên lặng
root
Từ Điển Hindi Việt