प्रशांत

prashant
proper nounTrung cấp
trang trọng

Tên riêng của một người, thường là tên của nam giới trong tiếng Hindi.

प्रशांत एक बुद्धिमान और मेहनती छात्र है।

Prashant là một học sinh thông minh và chăm chỉ.

💡

Tên này có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'người yên tĩnh, bình tĩnh'.

💡Mẹo hay

Tên riêng trong tiếng Hindi

Tên riêng trong tiếng Hindi thường được sử dụng để chỉ một người cụ thể và không cần dịch nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Sanskrit 'प्रशान्त' (praśānta), có nghĩa là 'yên tĩnh, bình tĩnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Tên này phổ biến ở Ấn Độ và các nước nói tiếng Hindi.

Phân tích từ

प्र
trước, trước khi
prefix
+
शान्त
yên tĩnh, bình tĩnh
root
Từ Điển Hindi Việt