प्रभावित करना

prabhāvit karnā
verbTrung cấp
chung

Làm cho ai đó bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi một hành động, sự kiện hoặc ý tưởng.

इस फिल्म ने मुझे बहुत प्रभावित किया।

Phim này đã ảnh hưởng rất nhiều đến tôi.

उनकी बातें हमेशा मुझे प्रभावित करती हैं।

Các lời nói của anh ấy luôn ảnh hưởng đến tôi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cảm xúc, tư tưởng hoặc hành vi của một người.

Cụm từ kết hợp

प्रभावित करनाảnh hưởngबहुत प्रभावित होनाbị ảnh hưởng rất nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'प्रभावित करना' khi muốn nói về sự ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'प्रभावित' có nguồn gốc từ 'प्रभाव' (ảnh hưởng) và 'करना' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự thay đổi trong cảm xúc, tư tưởng hoặc hành vi của một người.

Phân tích từ

प्रभावित
ảnh hưởng
root
+
करना
làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt