प्रभाव डालना

/prabhaːv ɖaːlnaː/
tác động

उसके शब्दों ने मेरे मन पर गहरा प्रभाव डाला।

Lời nói của anh ấy đã tác động sâu sắc đến tâm trí tôi.


trang trọng

tạo ra sự ảnh hưởng hoặc tác động lên ai/cái gì

दवाई का असर तेजी से होता है और शरीर पर प्रभाव डालता है।

Thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng và tác động lên cơ thể.

उसकी बातों ने मेरे फैसले पर प्रभाव डाला।

Lời nói của anh ấy đã tác động đến quyết định của tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (ảnh hưởng tốt) hoặc trung lập. Có thể thay thế bằng 'प्रभावित करना' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ liên quan

प्रभाव छोड़नाcụm từ
để lại dấu ấn, gây ấn tượng

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nói 'ảnh hưởng tích cực', hãy thêm tính từ 'सकारात्मक' (tích cực) hoặc 'गहरा' (sâu sắc) trước 'प्रभाव'. Ví dụ: 'उसकी शिक्षा ने मेरे जीवन पर गहरा प्रभाव डाला।' (Sự giáo dục của anh ấy đã tác động sâu sắc đến cuộc đời tôi.)

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động ở dạng cách trực tiếp (कोई वस्तु/व्यक्ति). Cấu trúc: [प्रभाव डालना] + [किस पर/क्या पर]. Ví dụ: 'उसने मेरे मन पर प्रभाव डाला।' (Anh ấy đã tác động đến tâm trí tôi.)

Nguồn gốc từ

Sự kết hợp giữa 'प्रभाव' (ảnh hưởng, tác động) bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'प्रभा' (ánh sáng, sức mạnh) và 'डालना' (đặt vào, tạo ra). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi hiện đại với nghĩa bóng là 'tạo ra tác động'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (मन, शरीर, फैसला, समाज). 2. Có thể dùng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'प्रभाव डालना' đơn giản.

Phân tích từ

प्रभाव
ảnh hưởng, tác động
noun
+
डालना
đặt vào, tạo ra
verb
Từ Điển Hindi Việt