प्यारा बच्चा

pyārā baccā
bébé mignon

वह प्यारा बच्चा बहुत प्यारा है।

Em bé đáng yêu đó rất đáng yêu.


thông thường

Một đứa trẻ đáng yêu, thường được dùng để mô tả trẻ em có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương.

प्यारा बच्चा खेल रहा है।

Em bé đáng yêu đang chơi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ 'प्यारा' (pyārā) có nghĩa là 'đáng yêu', và 'बच्चा' (baccā) có nghĩa là 'trẻ em'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả trẻ em có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương.

Phân tích từ

प्यारा
đáng yêu
adjective
+
बच्चा
trẻ em
noun
Từ Điển Hindi Việt