प्यार
yêuमैं उसे प्यार करता हूँ
Tôi yêu cô ấy
Tình yêu, tình cảm sâu sắc và đậm đà giữa hai người
उनका प्यार बहुत मजबूत है
Tình yêu của họ rất mạnh mẽ
Thường dùng để mô tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu sâu sắc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ 'प्यार' thường đi kèm với động từ 'करना' (làm) để tạo thành động từ 'yêu'. Ví dụ: 'मैं उसे प्यार करता हूँ' (Tôi yêu cô ấy).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'प्रेम'
'प्यार' và 'प्रेम' đều có nghĩa là 'tình yêu', nhưng 'प्यार' thường dùng trong các tình huống tình cảm mạnh mẽ hơn, trong khi 'प्रेम' có thể dùng trong các tình huống tình cảm sâu sắc hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'प्रेम' (prema) có nghĩa là 'tình yêu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'प्यार' thường dùng để chỉ tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tình yêu gia đình hoặc tình bạn sâu sắc.