प्यार
pyārnoun★Trung cấp
thông thường
Tình yêu, tình cảm sâu sắc và đam mê giữa hai người
वह मुझसे बहुत प्यार करता है।
Anh ấy rất yêu thương tôi.
प्यार में सब कुछ भूल जाता है।
Trong tình yêu, mọi thứ đều bị quên đi.
💡
Thường dùng để chỉ tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tình yêu gia đình hoặc tình bạn.
Cụm từ kết hợp
प्यार करनाyêu thươngप्यार में पड़नाrơi vào tình yêu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
प्यार का इलाज प्यार से होता हैtục ngữ
Chỉ có tình yêu mới chữa được tình yêu
💡Mẹo hay
Sử dụng 'प्यार' trong văn học
Trong văn học, 'प्यार' thường dùng để miêu tả tình yêu lãng mạn và sâu sắc, có thể kết hợp với các từ như 'अनमोल' (quý báu) hoặc 'अमर' (vĩnh cửu).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'प्यार' trong các văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật và không phù hợp cho các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'प्रेम' (prem), có nghĩa là 'tình yêu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'प्यार' thường dùng trong các tình huống thân mật và không chính thức. Trong văn học, nó có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
Phân tích từ
प्यार
tình yêu
rootTừ Điển Hindi Việt