पैसा
tiềnमुझे पैसा चाहिए।
Tôi cần tiền.
trang trọngthông thường
Tiền, tiền bạc, vốn
उसके पास बहुत पैसा है।
Anh ta có rất nhiều tiền.
Thường dùng để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Từ 'पैसा' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục, tùy thuộc vào tình huống.
Quy tắc vàng
Từ vựng cơ bản
Đây là một từ vựng cơ bản trong tiếng Hindi, học sinh nên nhớ từ này để giao tiếp về tiền bạc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'paisa' (tiếng Phạn: पण, pana) có nghĩa là tiền bạc.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.
Phân tích từ
पैसा
tiền
rootTừ Điển Hindi Việt