पैसा
paisānoun★Cơ bản
thông thường
Tiền, tiền bạc
मुझे पैसा चाहिए।
Tôi cần tiền.
उसके पास बहुत पैसा है।
Anh ta có rất nhiều tiền.
💡
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về tiền bạc.
Cụm từ kết hợp
पैसा कमानाkiếm tiềnपैसा खर्च करनाtiêu tiềnपैसा बचानाtiết kiệm tiền
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
पैसा उड़ानाcụm từ
tiêu tiền một cách vô ích
पैसा फेंकनाcụm từ
tiêu tiền một cách vô ích
💡Mẹo hay
Sử dụng 'पैसा' trong các tình huống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng 'पैसा' trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về tiền bạc, ví dụ như khi mua sắm hoặc khi nói về tài chính cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'पैसा' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'पण' (paṇa) có nghĩa là tiền bạc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'पैसा' thường được sử dụng để nói về tiền bạc một cách chung chung. Nó có thể đề cập đến tiền mặt hoặc tiền trong tài khoản ngân hàng.
Phân tích từ
पै
tiền
rootसा
hậu tố tạo từ
suffixTừ Điển Hindi Việt