पास के ढोल
/pɑːs keː ɖʱoːl/những lời tâng bốc, khen ngợi không chân thành nhằm mục đích lợi dụng hoặc nịnh bợ ai đó.
उसके पास के ढोल सुनकर सब हँसने लगे।
Nghe những lời tâng bốc gần đây của anh ấy, mọi người đều bật cười.
उसने अपने बॉस के पास के ढोल सुनाए।
Anh ấy đã nói những lời tâng bốc sếp của mình.
Thường được dùng trong bối cảnh xã hội để chỉ những lời khen ngợi không chân thành nhằm mục đích trục lợi.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'ढोल' trong cụm từ
'ढोल' trong 'पास के ढोल' không phải là trống thật, mà là ám chỉ những lời tâng bốc ồn ào, không chân thành. Hiểu theo nghĩa bóng sẽ giúp sử dụng cụm từ chính xác hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ những lời tâng bốc không chân thành. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ढोल' (trống) trong tiếng Hindi, ám chỉ những lời tâng bốc ồn ào, không chân thành như tiếng trống vang lên. Cụm từ 'पास के ढोल' ban đầu chỉ những lời khen ngợi gần đây, nhưng dần dần được hiểu theo nghĩa bóng là những lời tâng bốc không chân thành.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội khi ai đó nói những lời khen ngợi nhằm mục đích lợi dụng hoặc nịnh bợ người khác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.