Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

पास की चीजें अच्छी नहीं लगती

/pɑːs kiː tʃiːzən əˈtʃʰiː nəˈhiː ləɡt̪iː/
phrase★Trung cấp— xa lạ dần sẽ trở nên không quen thuộc◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác xa lạ hoặc không quen thuộc đối với những thứ từng rất thân thuộc khi ta ở xa chúng trong một thời gian dài.
¶ Nghĩa đen
Những thứ xung quanh không cảm thấy dễ chịu.
Phân tích nghĩa đen
पास की चीजेंnhững thứ xung quanh+अच्छी नहीं लगतीkhông cảm thấy dễ chịu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những thứ quen thuộc trở nên xa lạ, giống như nhìn mọi thứ qua một lớp kính mờ sau thời gian xa cách.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sống xa nhà trong thời gian dài, khi trở về, mọi thứ xung quanh dường như không còn thân thuộc như trước.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm tâm lý xã hội Ấn Độ về sự xa cách và sự thay đổi trong cảm nhận. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'vairagya' (vô thường) trong triết học Ấn Độ, nơi sự xa cách có thể dẫn đến sự thay đổi trong tình cảm.
thông thường

Cảm giác xa lạ hoặc không quen thuộc đối với những thứ từng rất thân thuộc khi ta ở xa chúng trong một thời gian dài.

लंबे समय तक बाहर रहने के बाद घर वापस आने पर पास की चीजें अच्छी नहीं लगतीं।

Sau thời gian dài sống xa nhà, khi trở về, mọi thứ xung quanh dường như trở nên xa lạ.

वह विदेश में पढ़ाई करने गया और जब लौटा तो अपने शहर की चीजें उसे अच्छी नहीं लगीं।

Anh ấy đi du học nước ngoài, khi trở về, mọi thứ ở quê hương dường như không còn thân thuộc.

💡

Thường được dùng để diễn tả tâm trạng khi trở về nơi mình đã sống lâu nhưng sau thời gian xa cách, mọi thứ trở nên xa lạ.

Cụm từ kết hợp

लंबे समय तक बाहर रहने के बादsau thời gian dài sống xa nhàघर वापस आने परkhi trở về nhà

Từ đồng nghĩa

दूर रहने से चीजें बदल जाती हैंदूर रहने के बाद मन बदल जाता है

Từ trái nghĩa

निकट रहने से प्यार बढ़ता हैसदा साथ रहने से लगाव बना रहता है

Cụm từ liên quan

दूर का ढोल सुहावना होता हैtục ngữ
Những thứ xa xôi thường trông có vẻ đẹp đẽ hơn trong tưởng tượng.
दूर रहने से दिल बदल जाता हैcụm từ
Sự xa cách có thể khiến tình cảm thay đổi.

💡Mẹo hay

Khi nào sử dụng thành ngữ này?

Sử dụng khi muốn diễn tả cảm giác xa lạ hoặc không quen thuộc đối với những thứ từng rất thân thuộc sau thời gian xa cách. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với thành ngữ tương tự

Thành ngữ này khác với 'दूर का ढोल सुहावना होता है' (Những thứ xa xôi thường trông có vẻ đẹp đẽ hơn trong tưởng tượng) ở chỗ nó tập trung vào sự thay đổi cảm nhận sau thời gian xa cách, chứ không phải là sự tưởng tượng.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm tâm lý và xã hội Ấn Độ về sự xa cách làm thay đổi cảm nhận. Thành ngữ này phản ánh quan niệm rằng sự xa cách có thể làm giảm đi tình cảm hoặc sự quen thuộc đối với những thứ từng rất thân thuộc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội khi nói về sự thay đổi trong cảm nhận sau thời gian xa cách. Có thể áp dụng cho mối quan hệ gia đình, tình yêu, hoặc tình bạn.

Phân tích từ

पास की चीजें
những thứ xung quanh, những thứ quen thuộc
phrase
+
अच्छी नहीं लगती
không cảm thấy dễ chịu, không quen thuộc
phrase
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.