पानी संकट

pāni saṃkṛti
phraseTrung cấp
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn nước, có thể do khan hiếm, ô nhiễm hoặc quản lý không hiệu quả.

भारत में पानी संकट गंभीर हो रहा है।

Tình trạng khủng hoảng nước ở Ấn Độ đang trở nên nghiêm trọng.

💡

Thường liên quan đến vấn đề sinh thái và phát triển bền vững.

Cụm từ kết hợp

पानी संकट का समाधानgiải pháp cho khủng hoảng nướcपानी संकट का कारणnguyên nhân của khủng hoảng nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

जल संकटcụm từ
khủng hoảng nước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc về môi trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'पानी' (nước) và 'संकट' (khủng hoảng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

पानी
nước
root
+
संकट
khủng hoảng
root
Từ Điển Hindi Việt