Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

पानी संकट

pāni saṃkṛti
khủng hoảng nước

पानी संकट ग्लोबल वार्मिंग के कारण बढ़ रहा है।

Khủng hoảng nước đang gia tăng do hiện tượng nóng lên toàn cầu.


trang trọng

Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn nước, có thể do khan hiếm, ô nhiễm hoặc quản lý không hiệu quả.

भारत में पानी संकट गंभीर हो रहा है।

Tình trạng khủng hoảng nước ở Ấn Độ đang trở nên nghiêm trọng.

Thường liên quan đến vấn đề sinh thái và phát triển bền vững.

Cụm từ kết hợp

पानी संकट का समाधानgiải pháp cho khủng hoảng nướcपानी संकट का कारणnguyên nhân của khủng hoảng nước

Từ đồng nghĩa

पानी की कमीजल संकट

Từ trái nghĩa

पानी की प्रचुरता

Cụm từ liên quan

जल संकटcụm từ
khủng hoảng nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc về môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'पानी' (nước) và 'संकट' (khủng hoảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

पानी
nước
root
+
संकट
khủng hoảng
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.