पानी पानी होना

pānī pānī honā
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Trạng thái mất trật tự hoặc hoang mang, thường do sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.
Nghĩa đen
Trở thành nước, tràn ra như nước.
Phân tích nghĩa đen
पानीnước+पानीnước+होनाtrở thành
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nước chảy tràn ra, không kiểm soát được, giống như tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi cuộc sống hoặc xã hội trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, người ta có thể dùng cụm từ này để mô tả tình trạng đó.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống hoặc xã hội, không dùng để mô tả tình trạng vật lý của nước.
thông thường

Trạng thái mất trật tự hoặc hoang mang, thường do sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.

बाढ़ के बाद शहर पानी पानी हो गया।

Sau lũ lụt, thành phố bị hoang mang.

उसकी जिंदगी पानी पानी हो गई।

Cuộc sống của anh ấy bị rối loạn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát trong cuộc sống, xã hội hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

पानी पानी हो जानाbị hoang mangपानी पानी हो जानाbị mất trật tự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

होश उड़ जानाcụm từ
bị mất trí
होश खोनाcụm từ
bị mất trật tự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát, thường trong cuộc sống hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả tình trạng vật lý của nước, chỉ dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ "पानी" (nước) được lặp lại để nhấn mạnh tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát, giống như nước chảy tràn ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống, xã hội hoặc môi trường.

Phân tích từ

पानी
nước
root
+
पानी
nước
root
+
होना
trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt