पानी
pānīnoun★Cơ bản
trang trọng
Nước, chất lỏng trong suốt mà sinh vật cần thiết để sống.
पानी पीना ज़रूरी है।
Uống nước là cần thiết.
पानी में तैरना अच्छा है।
Bơi trong nước là tốt.
💡
Từ này thường dùng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
पानी पीनाuống nướcपानी में तैरनाbơi trong nướcपानी का गिलासcốc nước
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
पानी का दानcụm từ
tặng nước
पानी में डालनाcụm từ
đổ nước vào
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Hindi, 'पानी' thường dùng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng 'जल' (jal) để chỉ nước dưới dạng hóa học.
⚡Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm 'पानी' là 'pānī', với âm 'ā' dài và 'ī' dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Phạn 'पान' (pāna) có nghĩa là 'nước' hoặc 'thức uống'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'पानी' thường dùng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng 'जल' (jal) để chỉ nước dưới dạng hóa học.
Phân tích từ
पा
nước
rootनी
được sử dụng trong các từ ghép
suffixTừ Điển Hindi Việt