परिवार
gia đìnhमेरा परिवार बहुत बड़ा है।
Gia đình tôi rất lớn.
trang trọngthông thường
Gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái và các thành viên khác sống chung nhà.
हमारा परिवार हर रविवार को मिलते हैं।
Gia đình tôi gặp nhau mỗi Chủ Nhật.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân hoặc gia đình mở rộng.
Cụm từ kết hợp
परिवार का सदस्यthành viên gia đìnhपरिवार का मुखियाngười đứng đầu gia đình
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về gia đình, 'परिवार' thường dùng cho cả gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng.
Quy tắc vàng
Gia đình là trọng tâm
Trong văn hóa Ấn Độ, gia đình (परिवार) thường được coi là trọng tâm của cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'परिवार' (parivāra) có nghĩa là 'vòng quanh' hoặc 'bọc quanh', ám chỉ các thành viên bao quanh nhau.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'परिवार' có thể dùng để chỉ cả gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình mở rộng (cùng các thành viên khác).
Phân tích từ
परि
vòng quanh
prefixवार
bọc, bao quanh
rootTừ Điển Hindi Việt