परिपत्र

paripatra
nounTrung cấp bản thông báo
trang trọng

một văn bản chính thức được phát hành cho một nhóm người để thông báo hoặc hướng dẫn về một vấn đề cụ thể

सरकार ने नए नियमों के बारे में एक परिपत्र जारी किया।

Chính phủ đã phát hành một bản thông báo về các quy định mới.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'परिपत्र' khi đề cập đến các văn bản chính thức, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'परिपत्र' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, bao gồm tiền tố 'परी-' (parī-) có nghĩa là 'về, liên quan đến' và 'पत्र' (patra) có nghĩa là 'bản thư, văn bản'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

परी
về, liên quan đến
prefix
+
पत्र
bản thư, văn bản
root
Từ Điển Hindi Việt