For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

पढ़ना

paṛhnā
verb★Cơ bản
trang trọng

Đọc, học

मैं पुस्तक पढ़ रहा हूँ।

Tôi đang đọc sách.

बच्चे स्कूल में हिंदी पढ़ते हैं।

Các em học tiếng Hindi ở trường.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đọc hoặc học.

Cụm từ kết hợp

पढ़ना सीखनाhọc cách đọcपढ़ना लिखनाđọc và viết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

पढ़ाई करनाcụm từ
học tập
पढ़ाई लिखाईcụm từ
học tập và viết

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'पढ़ना' có thể dùng cho cả việc đọc sách lẫn học môn học.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi sử dụng 'पढ़ना', động từ thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật đọc hoặc môn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Sanskrit 'पठ्' (paṭh) có nghĩa là 'đọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'पढ़ना' có thể dùng cho cả việc đọc sách lẫn học môn học.

Phân tích từ

पढ़्
đọc
root
+
ना
hành động
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →