पढ़ना
What does "पढ़ना" mean in Vietnamese?
đọcमैं हर रात एक किताब पढ़ता हूँ।
Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối.
How to use "पढ़ना" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Đọc (sách, báo, tài liệu, văn bản, v.v.).
उसने पत्रिका पढ़ी।
Anh ấy đã đọc tạp chí.
बच्चे को कहानी पढ़ाओ।
Hãy đọc truyện cho đứa trẻ nghe.
Có thể dùng cho việc học tập, giải trí hoặc thu thập thông tin.
Học (một môn học, kỹ năng, ngôn ngữ, v.v.).
वह हिंदी पढ़ रहा है।
Anh ấy đang học tiếng Hindi.
मुझे गिटार पढ़ना सीखना है।
Tôi cần học chơi ghi-ta.
Thường đi kèm với tên môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
Nghiên cứu (một chủ đề, lĩnh vực chuyên môn).
उसने विज्ञान में पीएचडी पढ़ी है।
Anh ấy đã nghiên cứu tiến sĩ ngành khoa học.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'पढ़ना' và 'सिखाना'
'पढ़ना' nghĩa là 'đọc' hoặc 'học', trong khi 'सिखाना' nghĩa là 'dạy'. Ví dụ: 'मैं पढ़ रहा हूँ' (Tôi đang học/đọc) khác với 'मैं सिखा रहा हूँ' (Tôi đang dạy).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'पढ़ना' trong ngữ cảnh học tập
Khi nói về việc học một môn học hoặc kỹ năng, hãy sử dụng 'पढ़ना' kèm theo tên môn học. Ví dụ: 'मैं अंग्रेजी पढ़ रहा हूँ' (Tôi đang học tiếng Anh).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'paṭh' (पठ्), nghĩa gốc là 'đọc', sau đó phát triển thành 'học' trong ngữ cảnh giáo dục.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đọc sách giải trí đến học tập nghiêm túc. Khi đi kèm với tên môn học (ví dụ: 'गणित पढ़ना'), nó thường mang nghĩa 'học môn đó'.