न्यायपूर्ण व्यवहार
/nəjaːpʊrɳə bəʋɦaːr/cách cư xử hoặc hành động dựa trên sự công bằng, tôn trọng quyền lợi của mọi người trong mọi tình huống.
न्यायपूर्ण व्यवहार से कर्मचारियों का मनोबल बढ़ता है।
Đối xử công bằng nâng cao tinh thần nhân viên.
अदालत ने न्यायपूर्ण फैसला सुनाया।
Tòa án đã đưa ra phán quyết công bằng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý, hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'न्यायपूर्ण' và 'निष्पक्ष'
'न्यायपूर्ण' nhấn mạnh vào sự công bằng dựa trên luật lệ hoặc đạo đức, trong khi 'निष्पक्ष' nhấn mạnh vào sự không thiên vị, khách quan. Ví dụ: 'न्यायपूर्ण व्यवहार' có thể bao gồm cả sự khoan dung, trong khi 'निष्पक्ष व्यवहार' chủ yếu là không thiên vị.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong văn bản pháp luật, 'न्यायपूर्ण व्यवहार' thường đi kèm với các khái niệm như 'कानून का पालन' (tuân thủ pháp luật) hoặc 'मानव अधिकार' (quyền con người).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'न्याय' (công lý, công bằng) + 'पूर्ण' (đầy đủ, trọn vẹn) + 'व्यवहार' (cách cư xử, hành vi). 'न्याय' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'nyāya' (न्यायः) nghĩa là 'phương pháp', 'lý luận'. 'व्यवहार' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'vyavahāra' (व्यवहारः) nghĩa là 'hành động', 'ứng xử'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, chính trị, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'न्याय' (công lý) đơn thuần, vì 'न्यायपूर्ण व्यवहार' nhấn mạnh vào hành động cụ thể chứ không chỉ khái niệm trừu tượng.