न्याय की जीत
sự chiến thắng của công lýसत्यमेव जयते, न्याय की जीत होती है।
Chân lý luôn chiến thắng, đó là sự chiến thắng của công lý.
Sự chiến thắng của công lý trong một tình huống cụ thể, thể hiện sự công bằng và đúng đắn được khẳng định.
अदालत ने निर्दोष व्यक्ति को बरी कर दिया, न्याय की जीत हुई।
Tòa án đã tuyên vô tội cho người vô tội, đó là chiến thắng của công lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để nhấn mạnh sự công bằng thắng thế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được dùng trong các bản án, bài viết xã hội hoặc phát biểu về pháp luật để nhấn mạnh sự công bằng. Ví dụ: 'न्यायालय ने न्याय की जीत सुनिश्चित की।' (Tòa án đã đảm bảo chiến thắng của công lý.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'न्याय की जीत' và 'अन्याय की हार'
'न्याय की जीत' tập trung vào sự chiến thắng của công lý, trong khi 'अन्याय की हार' nhấn mạnh thất bại của bất công. Hai cụm từ này thường được sử dụng song song trong các ngữ cảnh đối lập.
Nguồn gốc từ
Cụm từ 'न्याय' (nyāy) nghĩa là 'công lý' hoặc 'sự công bằng' trong tiếng Phạn, kết hợp với 'जीत' (jīt) nghĩa là 'chiến thắng'. Từ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự chiến thắng của lẽ phải trong văn hóa Ấn Độ.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, văn học hoặc báo chí khi đề cập đến sự công bằng thắng thế. Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội rộng hơn.