नौ दो ग्यारह होना

/nɔː d̪oː ɡjɑːɾəh hoː.nɑː/thành ngữ
bỏ chạy tức thì

पुलिस को देखते ही चोर नौ दो ग्यारह हो गया।

Thấy cảnh sát liền, tên trộm bỏ chạy tức thì.


Nghĩa thực sự
bỏ chạy ngay lập tức vì sợ hãi hoặc nguy hiểm
Nghĩa đen
trở thành chín hai mười một (tên trò chơi)
Phân tích nghĩa đen
नौchín+दोhai+ग्यारहmười một+होनाtrở thành
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi trong trò 'नौ दो ग्यारह' phải rời khỏi vị trí ngay khi nghe hiệu lệnh, tượng trưng cho sự biến mất tức thì.
Ngữ cảnh sử dụng
Một tên trộm nhìn thấy cảnh sát liền bỏ chạy ngay lập tức.
Lưu ý văn hóa
Trò chơi 'नौ दो ग्यारह' từng phổ biến trong các lễ hội làng ở Ấn Độ, nơi người chơi phải nhanh chóng rời khỏi vị trí khi nghe hiệu lệnh. Idiom này mượn hình ảnh đó để diễn tả sự biến mất tức thì.
thông thường

bỏ chạy ngay lập tức khi gặp nguy hiểm hoặc nguy cơ bị bắt

उसने चोरी करते हुए पकड़े जाने के डर से नौ दो ग्यारह हो गया।

Hắn ta sợ bị bắt quả tang nên bỏ chạy ngay lập tức.

गुंडे को पुलिस देखकर नौ दो ग्यारह होना पड़ा।

Thấy cảnh sát, bọn côn đồ phải bỏ chạy ngay.

Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tình huống nguy hiểm, mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt với 'गायब होना'

'गायब होना' chỉ đơn thuần là biến mất, trong khi 'नौ दो ग्यारह होना' nhấn mạnh sự biến mất tức thì do sợ hãi hoặc nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Chỉ dùng khi chủ ngữ là người/thực thể có hành động bỏ chạy do sợ hãi, nguy hiểm hoặc trốn tránh trách nhiệm. Không dùng cho sự biến mất bình thường.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ trò chơi 'नौ दो ग्यारह' (chín hai mười một) trong đó người chơi phải nhanh chóng rời khỏi vị trí khi nghe hiệu lệnh, tượng trưng cho sự biến mất tức thì.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tội phạm, nguy hiểm) hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biến mất nhanh chóng không báo trước.

Phân tích từ

नौ दो ग्यारह
chín hai mười một (tên trò chơi)
noun phrase
+
होना
trở thành, xảy ra
verb
Từ Điển Hindi Việt