दक्ष

/d̪əkʃ/
thành thạo

वह बहुत दक्ष संगीतकार है।

Anh ấy là một nhạc sĩ rất thành thạo.


trang trọng

có kỹ năng, kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể; thành thạo

उसके पास कंप्यूटर प्रोग्रामिंग में दक्षता है।

Anh ấy có kỹ năng lập trình máy tính rất thành thạo.

दक्ष चिकित्सक रोगियों का अच्छी तरह से इलाज करते हैं।

Các bác sĩ thành thạo điều trị bệnh nhân rất tốt.

Thường dùng để miêu tả sự thông thạo về kỹ năng, kiến thức chuyên môn hoặc khả năng thực hành.

Cụm từ kết hợp

दक्ष कर्मचारीnhân viên thành thạoदक्ष तकनीशियनkỹ thuật viên lành nghềदक्ष नेताnhà lãnh đạo tài giỏi

Mẹo hay

Phân biệt 'दक्ष' và 'निपुण'

'दक्ष' thường nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành và hiệu quả công việc, trong khi 'निपुण' thiên về sự tinh thông lý thuyết hoặc sự khéo léo trong cách ứng xử. Ví dụ: 'दक्ष इंजीनियर' (kỹ sư lành nghề) nhưng 'निपुण वक्ता' (diễn giả tinh thông).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: 'दक्ष डॉक्टर', 'दक्ष लेखक'). Không dùng để miêu tả khả năng ngôn ngữ trừ khi đó là kỹ năng chuyên môn (ví dụ: 'दक्ष अनुवादक' - phiên dịch viên thành thạo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'dakṣa' (दक्ष), nghĩa gốc là 'khéo léo, nhanh nhẹn', liên quan đến khả năng thực hiện tốt công việc. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Hindi với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để miêu tả khả năng bẩm sinh mà là kết quả của quá trình học tập, rèn luyện. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 'दक्ष कलाकार' - nghệ sĩ thành thạo).

Phân tích từ

दक्ष
khéo léo, nhanh nhẹn (nghĩa gốc tiếng Phạn)
root
Từ Điển Hindi Việt