Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

नाम

nām
noun★Cơ bản— tên
trang trọng

Tên của một người, vật, hoặc nơi.

इस शहर का नाम दिल्ली है।

Tên thành phố này là Delhi.

💡

Thường được sử dụng để chỉ tên riêng của người hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

नाम लिखनाghi tênनाम बतानाnói tên

Từ đồng nghĩa

नावशब्दसंज्ञा

Cụm từ liên quan

अपना नाम बताओcụm từ
hãy nói tên của bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'नाम' trong câu hỏi

Khi hỏi tên của ai đó, bạn có thể nói: 'आपका नाम क्या है?' (Tên của bạn là gì?)

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'नाम' chính xác

'नाम' thường được sử dụng để chỉ tên riêng của người hoặc địa điểm. Nó không được sử dụng để chỉ tên của một vật hoặc một khái niệm trừ khi nó là tên riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'tên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'नाम' thường được sử dụng để chỉ tên riêng của người hoặc địa điểm. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tên của một vật hoặc một khái niệm.

Phân tích từ

नाम
tên
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.