नाच में माहिर

/nɑːt͡ʃ meː‿mɑːɦɪɾ/
adjective phraseTrung cấp thành thạo khiêu vũ
thông thường

người có kỹ năng nhảy múa xuất sắc hoặc có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực khiêu vũ.

उसके नाच में माहिर होने की वजह से सबने तालियाँ बजाईं।

Vì anh ấy thành thạo khiêu vũ nên mọi người đã vỗ tay.

💡

Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng nhảy múa tốt, không nhất thiết phải là chuyên nghiệp.

Cụm từ liên quan

नृत्य में माहिरcụm từ
thành thạo trong lĩnh vực nhảy múa nói chung

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'नाच में माहिर' khi bạn muốn khen ngợi ai đó có kỹ năng nhảy múa tốt, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội như tiệc tùng, biểu diễn nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'नाच' và 'नृत्य'

'नाच' thường dùng trong ngữ cảnh bình dân, không trang trọng, trong khi 'नृत्य' mang tính nghệ thuật và trang trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'नाच' (nāca) nghĩa là 'khiêu vũ' trong tiếng Hindi, và 'माहिर' (māhir) nghĩa là 'thành thạo' hoặc 'chuyên gia'. Cụm từ này kết hợp hai từ để diễn tả khả năng nhảy múa điêu luyện.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, ca ngợi kỹ năng nhảy múa của ai đó. Không mang tính trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

नाच
khiêu vũ, nhảy múa
noun
+
में
trong
postposition
+
माहिर
thành thạo, chuyên gia
adjective
Từ Điển Hindi Việt