नाक में दम करना
nāk mẽ dam karnāNghĩa đen: 'hít vào mũi' nhưng nghĩa bóng là 'làm cho ai đó không thể thở được' hoặc 'làm cho ai đó không thể nói được'.
वह मुझसे बात करने लगा, लेकिन मैं नाक में दम कर दिया।
Anh ấy bắt đầu nói chuyện với tôi, nhưng tôi đã làm cho anh ấy không thể nói được.
इस मामले में कोई भी नाक में दम नहीं कर सकता।
Trong vụ việc này, không ai có thể làm cho người khác không thể nói được.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm cho ai đó im lặng hoặc không thể phản đối.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Câu idiom này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không phù hợp cho các tình huống chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong văn bản chính thức
Do tính chất thông tục, câu idiom này không nên được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'नाक' (mũi) và 'दम' (hơi thở), ám chỉ việc làm cho ai đó không thể thở hoặc nói được.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thông tục hoặc khi muốn mô tả việc làm cho ai đó im lặng.