नाक कटना
bị cắt mũiअगर तुम गलती करोगे तो तुम्हारी नाक कट सकती है।
Nếu bạn làm sai, bạn có thể bị cắt mũi.
thông thường
Bị cắt mũi, thường là hình phạt hoặc sự trừng phạt nghiêm trọng.
उसे नाक कटने का डर था इसलिए उसने सच्चाई बताई।
Anh ta sợ bị cắt mũi nên đã nói ra sự thật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt nghiêm trọng hoặc hình phạt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Câu này thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, 'नाक' (mũi) + 'कटना' (bị cắt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.
Phân tích từ
नाक
mũi
rootकटना
bị cắt
rootTừ Điển Hindi Việt