नाक कटना

nāka kaṭnā
phraseTrung cấp
thông thường

Bị cắt mũi, thường là hình phạt hoặc sự trừng phạt nghiêm trọng.

उसे नाक कटने का डर था इसलिए उसने सच्चाई बताई।

Anh ta sợ bị cắt mũi nên đã nói ra sự thật.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt nghiêm trọng hoặc hình phạt.

Cụm từ kết hợp

नाक कटनाbị cắt mũi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

नाक काटनाcụm từ
cắt mũi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Câu này thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, 'नाक' (mũi) + 'कटना' (bị cắt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.

Phân tích từ

नाक
mũi
root
+
कटना
bị cắt
root
Từ Điển Hindi Việt